CALL: 0926.18.18.67 (MISS.NGUYÊN)
CLICK XEM GIÁ, TÍNH NĂNG MÁY LẠNH, CÔNG SUẤT TẠI WEB:
- Màng lọc siêu kháng khuẩn
- Chức năng khử mùi
- Mặt trước máy có thể tháo và lau rửa
- Dàn tản nhiệt màu xanh
| Thông Số Kỹ Thuật | |
|---|---|
| Khối trong nhà | CS-KC9KKH-8 |
| Khối ngoài trời | CU-KC9KKH-8 |
| Thông Số | |
|---|---|
| Công suất lạnh | |
| Btu/giờ | 9.040 |
| kW | 2,65 |
| EER (Btu/hW) | 10,7 |
| Thông số điện | |
| Điện áp (V) | 220 |
| Cường độ dòng (A) | 4,4 |
| Điện vào (W) | 845 |
| Thông Số | |
| Khử ẩm | |
| L/giờ | 1,6 |
| Lưu thông khí | |
| m³/phút | 9,0 |
| Kích thước | |
| Khối trong nhà (Cao x Rộng x Sâu) (mm) | 290 x 870 x 204 |
| Khối ngoài trời (Cao x Rộng x Sâu) (mm) | 510 x 650 x 230 |
| Trọng lượng tịnh | |
| Khối trong nhà (kg) | 9 |
| Khối ngoài trời (kg) | 21 |
| Đường kính ống dẫn | |
| Ống đi (lỏng) (mm) | 6,35 |
| Ống về (Ga) (mm) | 9,52 |
| Nguồn cấp điện | Khối trong nhà |
| Chiều dài ống chuẩn | 7,5m |
| Chiều dài ống tối đa | 10m |
| Độ dài ống nối thêm tối đa | 5m |
| Lượng môi chất lạnh cần bổ sung | 10g/m |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét